quốc hội

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cơ quan lập pháp tối cao của một nước, do nhân dân bầu ra: "Quốc hội" tên gọi củaquan quyền lực nhà nước cao nhất, chức năng chính làm luật, quyết định các vấn đề quan trọng của đất nước giám sát hoạt động của các cơ quan nhà nước khác.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Quốc hội khóa mới vừa được bầu ra. (Cơ quan lập pháp tối cao nhiệm kỳ mới vừa được bầu ra.)
    • Dự luật này đang chờ Quốc hội thông qua. (Dự thảo luật này đang chờ cơ quan lập pháp tối cao phê chuẩn.)
    • Các đại biểu Quốc hội chất vấn Bộ trưởng. (Các thành viên của cơ quan lập pháp tối cao đặt câu hỏi yêu cầu Bộ trưởng trả lời.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Kỳ họp Quốc hội": chỉ một đợt họp chính thức của Quốc hội.

    • Kỳ họp Quốc hội thứ 5 sẽ thảo luận về ngân sách nhà nước. (Đợt họp chính thức của cơ quan lập pháp tối cao lần thứ 5 sẽ thảo luận về kế hoạch tài chính của quốc gia.)
  • "Hiến pháp do Quốc hội ban hành": nhấn mạnh vai trò lập hiến của Quốc hội.

    • Bản Hiến pháp mới do Quốc hội ban hành hiệu lực từ năm nay. (Văn bản luật cơ bản mới do cơ quan lập pháp tối cao thông qua hiệu lực từ năm nay.)
Biến thể từ gần giống
  • Quốc dân đại hội (Cg.): Cách gọi hoặc trang trọng hơn, đồng nghĩa với "Quốc hội".
  • Nghị viện: Tên gọi cho cơ quan lập phápmột số quốc gia khác (như Anh, Nhật Bản).
  • Quốc hội lưỡng viện: Chỉ mô hình Quốc hội hai viện ( dụ: Thượng viện Hạ viện).
Từ đồng nghĩa
  • Nghị viện: Cơ quan lập pháp (thường dùng để chỉ mô hình của các nước theo hệ thống đại nghị).
  • Viện dân biểu: Tên gọi khác cho cơ quan lập phápmột số nước.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng phổ biến cho danh từ này trong tiếng Việt)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với từ "quốc hội")

  1. Cg. Quốc dân đại hội. Cơ quan lập pháp tối cao của một nước, do nhân dân bầu ra.

Từ gần giống

Từ chứa "quốc hội"